yield stress
/'ji:ld'stres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Ứng suất chảy: Giá trị ứng suất tối thiểu tại đó một vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo một cách đáng kể. Dưới ngưỡng này, vật liệu sẽ trở về hình dạng ban đầu khi bỏ lực (biến dạng đàn hồi). Tại và trên ngưỡng này, vật liệu bắt đầu biến dạng vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The yield stress of this steel alloy is 250 MPa. (Ứng suất chảy của hợp kim thép này là 250 MPa.)
- Engineers must calculate the yield stress to ensure the structure is safe. (Các kỹ sư phải tính toán ứng suất chảy để đảm bảo kết cấu an toàn.)
- Exceeding the yield stress can cause permanent deformation in the material. (Vượt quá ứng suất chảy có thể gây ra biến dạng vĩnh viễn trong vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To determine the yield stress": Xác định ứng suất chảy.
- The test is performed to determine the yield stress of the sample. (Thử nghiệm được thực hiện để xác định ứng suất chảy của mẫu.)
"Yield stress point": Điểm ứng suất chảy (cách diễn đạt nhấn mạnh thời điểm/trạng thái đạt tới ngưỡng chảy).
- The graph shows a clear yield stress point. (Biểu đồ cho thấy một điểm ứng suất chảy rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Yield strength (n): Độ bền chảy (một đại lượng kỹ thuật rất gần, thường được dùng thay thế cho "yield stress" trong nhiều ngữ cảnh, chỉ giá trị ứng suất tại điểm chảy).
- Yield point (n): Điểm chảy (thuật ngữ chỉ trạng thái hoặc điểm trên biểu đồ ứng suất-biến dạng nơi xảy ra hiện tượng chảy).
Từ đồng nghĩa
- Elastic limit: Giới hạn đàn hồi (trong nhiều trường hợp, đây là điểm rất gần hoặc trùng với ứng suất chảy).
Lưu ý
- "Yield stress" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khoa học vật liệu, cơ khí và xây dựng.
- Trong ngữ cảnh tham chiếu có đề cập "ứng suất đàn hồi", cần lưu ý rằng "yield stress" chính xác là điểm kết thúc của vùng biến dạng đàn hồi và bắt đầu quá trình chảy dẻo, chứ không phải là bản thân ứng suất đàn hồi.
danh từ
- (kỹ thuật) ứng suất đàn hồi